NĂM “NGỌ” VÀ CÁCH DỊCH “BÍNH NGỌ” SANG TIẾNG ANH

Cre: Nguyễn Phước Vĩnh Cố

I. 12 con giáp trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng tương đương giữa 12 con giáp tiếng Việt và tiếng Anh:
Con giáp (VN) Tiếng Anh
Tý – ChuộtThe Mouse (Vietnam) / The Rat (China)
Sửu – TrâuThe Buffalo (Vietnam) / The Ox (China)
Dần – HổThe Tiger
Mão – Mèo (VN) / Thỏ (TQ)The Cat (Vietnam) / The Rabbit (China)
Thìn – RồngThe Dragon
Tỵ – RắnThe Snake
Ngọ – NgựaThe Horse
Mùi – DêThe Goat
Thân – KhỉThe Monkey
Dậu – GàThe Rooster / The Cock
Tuất – ChóThe Dog
Hợi – LợnThe Pig

II. Cách dịch “Bính Ngọ” sang tiếng Anh

Năm Ngọ → The Year of the Horse

Chào mừng năm Ngọ 2026 → Welcome the Year of the Horse – 2026

III. Cách hỏi và trả lời “Bạn tuổi con gì”? bằng tiếng Anh

1. Cách hỏi
  • What animal sign are you in the Vietnamese zodiac?
  • Were you born in the Year of the Horse?
2. Cách trả lời
  • I was born in the Year of the Horse.
  • Yes, I am a Horse.
  • No, I’m not. I’m a Tiger.

Ví dụ:
My husband is a Dragon, my eldest daughter and I are Horses, and my youngest daughter is a Pig.

IV. Dịch “Bính Ngọ” sang tiếng Anh

Việc dịch Bính Ngọ phức tạp hơn vì liên quan đến hệ Can Chi (sexagenary cycle).

V. Can Chi (sexagenry cycle)

Hệ Can Chi là sự kết hợp giữa:

  • 10 Thiên Can (Heavenly Stems)
  • 12 Địa Chi (Earthly Branches)
Ghép 1 Can với 1 Chi theo thứ tự tuần hoàn tạo thành 60 tổ hợp, lặp lại mỗi 60 năm.

VI. 10 Thiên Can (Heavenly Stems)

Giáp, Ất, Bính, Đinh, Mậu, Kỷ, Canh, Tân, Nhâm, Quý.

Jia, Yi, Bing, Ding, Wu, Ji, Geng, Xin, Ren, Gui.

VII. 12 Địa Chi (Earthly Branches)

Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất, Hợi.

Zi, Chou, Yin, Mao, Chen, Si, Wu, Wei, Shen, You, Xu, Hai.

VIII. Bính Ngọ trong hệ 60 năm

Bính (Bing) – Thiên can thứ 3

Ngọ (Wu) – Địa chi thứ 7

Bính Ngọ = Bing Wu

The Year of Bing Wu

The Year of the Horse (Bing Wu Year)

IX. Can, Âm dương & Ngũ hành

1. Âm – Dương

Số lẻ → Dương (Giáp, Bính, Mậu, Canh, Nhâm)

Số chẵn → Âm (Ất, Đinh, Kỷ, Tân, Quý)

Bính là Dương.

2. Ngũ hành

Giáp – Ất → Wood

Bính – Đinh → Fire

Mậu – Kỷ → Earth

Canh – Tân → Metal

Nhâm – Quý → Water

Bính thuộc Hỏa (Fire).

X. Vì sao Bính Ngọ được gọi là “YEAR OF THE FIRE HORSE”?

Ngọ = Horse

Bính = Fire

Bính Ngọ = Year of the Fire Horse

Ví dụ: Năm 1966 là The Year of the Fire Horse (1966)

KẾT LUẬN

Năm Ngọ dịch là The Year of the Horse.

Bính Ngọ dịch là The Year of Bing Wu hoặc The Year of the Fire Horse.

Để dịch đúng năm Can Chi, cần hiểu rõ hệ Thiên Can – Địa Chi – Ngũ Hành – Âm Dương.

Hiểu được cấu trúc này, việc dịch các năm như Giáp Tý, Đinh Dậu hay Bính Ngọ sẽ trở nên rõ ràng, hệ thống và chính xác hơn.

Estimated reading time: 3 minutes

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *