Happy Tết
English & Vietnamese version
I. Giới thiệu
Mỗi dịp Tết đến, trên mạng xã hội lại nổ ra những cuộc tranh cãi gay gắt xoay quanh cách gọi Tết Việt Nam bằng tiếng Anh:
nên là Vietnamese New Year, Chinese New Year hay Lunar New Year?
Có người cho rằng “cứ gọi Chinese New Year cho tiện”,
người khác khẳng định “phải là Lunar New Year mới đúng theo lịch âm”,
và cũng có ý kiến nhấn mạnh “Vietnamese New Year mới chính xác”.
Tuy nhiên, nếu nhìn sâu vào bản chất văn hóa, lịch sử và phong tục, có thể thấy rõ:
Tết Việt Nam hoàn toàn không liên quan đến Chinese New Year.
Đây là một lễ hội mang đậm bản sắc dân tộc Việt,
được hình thành từ hàng nghìn năm trước,
gắn với nền văn minh lúa nước và tinh thần “ăn quả nhớ kẻ trồng cây”.
II. Khác biệt về nguồn gốc và phong tục
Tết Trung Quốc (Chunjie – Xuân Tiết) là lễ hội mùa xuân của nền văn minh trồng lúa mì ở miền Bắc Trung Quốc.
Không khí đặc trưng gồm:
– Lồng đèn đỏ treo rực rỡ khắp nơi
– Múa lân, múa rồng sôi động
– Ăn sủi cảo (dumplings) tượng trưng cho “tiền bạc đầy túi”
– Các hoạt động gắn với mùa vụ lúa mì
Ngoài ra, họ có một “tiết” khác riêng biệt là Tết Trung Thu với bánh trung thu và đèn lồng.
Tổng thể mang màu sắc đô thị, cộng đồng lớn, pháo hoa rực trời và câu đối đỏ nổi bật.
Ngược lại, Tết Việt Nam là Tết của nền nông nghiệp lúa nước,
của đồng ruộng mênh mông và tinh thần làng xã.
Món ăn không thể thiếu gồm:
– Bánh chưng
– Bánh dày
– Bánh tét (ở miền Nam)
Bánh vuông tượng trưng cho Đất,
bánh tròn tượng trưng cho Trời.
Nguyên liệu gồm lá dong, gạo nếp, đậu xanh, thịt mỡ –
tất cả đều là sản vật từ ruộng đồng Việt Nam.
Theo truyền thuyết, bánh chưng bánh dày xuất hiện từ thời các vua Hùng,
gắn với câu chuyện chọn người kế vị và tri ân tổ tiên.
Người Việt còn dựng cây nêu trước nhà để xua đuổi ma quỷ và báo hiệu năm mới.
III. Vì sao có nhiều cách gọi khác nhau?
Từ thế kỷ 19, truyền thông phương Tây quen gọi tất cả các lễ năm mới âm lịch châu Á là “Chinese New Year”
vì họ tiếp xúc đầu tiên với cộng đồng Hoa kiều.
Về sau, để bao quát hơn, người ta dùng “Lunar New Year” –
một cách gọi chung nhưng vô tình làm mờ nhạt bản sắc từng dân tộc.
IV. Cách gọi phù hợp nhất
Happy Tết!
“Tết” đã được công nhận là danh từ riêng chỉ Tết Việt Nam —
bạn có thể xem mục
Oxford English Dictionary – Tet
để kiểm chứng.
Không cần thêm “New Year”, không cần “Lunar” hay “Vietnamese”.
Chỉ cần Happy Tết là đủ.
V. Kết luận
Điều quan trọng không phải tranh cãi tên gọi,
mà là giữ gìn bản sắc văn hóa.
Khi ai đó chúc “Happy Chinese New Year” hay “Happy Lunar New Year”,
chúng ta có thể mỉm cười và đáp lại: “Happy Tết!”
English Version – Formal
Every year during Tết, social media debates arise over how to properly refer to Vietnam’s New Year in English:
should it be “Vietnamese New Year,” “Chinese New Year,” or “Lunar New Year”?
In essence, Tết is a distinct Vietnamese cultural celebration rooted in wet-rice civilization, ancestral reverence, and thousands of years of indigenous tradition.
It is not synonymous with Chinese New Year.
While “Lunar New Year” functions as a broad umbrella term, it may unintentionally dilute specific cultural identities.
The word “Tết” itself has been recognized in the Oxford English Dictionary as a proper noun referring specifically to the Vietnamese celebration.
Therefore, the most culturally accurate greeting is simply: Happy Tết.
English Version – Casual
Every year, people argue online about what to call Vietnam’s Tết in English.
Some say “Chinese New Year,” others prefer “Lunar New Year,” and some insist on “Vietnamese New Year.”
But here’s the thing — Tết is uniquely Vietnamese.
It comes from Vietnam’s rice culture, village traditions, and ancestral customs.
It’s not the same as Chinese New Year.
Instead of adding extra labels, we can simply use the word that already exists in English dictionaries:
Happy Tết!
1. Tết Việt Nam có phải là Chinese New Year không? Không.
Tết Việt Nam là một lễ hội mang bản sắc riêng của người Việt, gắn với nền văn minh lúa nước và truyền thống thờ cúng tổ tiên. Dù cùng sử dụng âm lịch, Tết Việt Nam không phải là phiên bản của Chinese New Year.
Phong tục, món ăn, biểu tượng và nghi lễ đều có sự khác biệt rõ ràng.
2. Tết Việt Nam khác gì với Tết Trung Quốc? Sự khác biệt thể hiện ở nhiều yếu tố:
Ẩm thực:
Việt Nam có bánh chưng, bánh dày (hoặc bánh tét).
Trung Quốc có sủi cảo.
Biểu tượng văn hóa:
Việt Nam dựng cây nêu, cúng ông Công ông Táo, bày mâm ngũ quả.
Trung Quốc treo lồng đèn đỏ, múa lân múa rồng.
Không gian Tết:
Tết Việt thiên về gia đình, tổ tiên và làng xã.
Tết Trung Quốc mang tính lễ hội cộng đồng lớn, rực rỡ và đô thị hơn.
3. Vì sao nhiều nơi gọi là Chinese New Year? Trong lịch sử, truyền thông phương Tây tiếp xúc chủ yếu với cộng đồng Hoa kiều nên quen gọi tất cả các lễ năm mới âm lịch châu Á là “Chinese New Year”.
Cách gọi này mang tính khái quát từ góc nhìn bên ngoài, nhưng không phản ánh đúng bản sắc của từng quốc gia.
4. “Lunar New Year” có phải là cách gọi chính xác hơn không? “Lunar New Year” (Năm mới âm lịch) là cách gọi trung tính hơn, nhưng lại quá chung chung.
Nhiều quốc gia sử dụng âm lịch hoặc lịch âm – dương. Vì vậy, cách gọi này không thể hiện được bản sắc riêng của Tết Việt Nam.
5. “Vietnamese New Year” có phù hợp không? “Vietnamese New Year” đúng về mặt nghĩa, nhưng vẫn là cách dịch mô tả.
Tết không chỉ đơn giản là “năm mới của người Việt”, mà là một khái niệm văn hóa riêng biệt, gắn với truyền thống hàng nghìn năm.
6. Vậy nên chúc thế nào cho đúng? Cách phù hợp và tôn trọng bản sắc nhất là:
Happy Tết.
“Tết” là danh từ riêng đã được ghi nhận trong tiếng Anh. Oxford English Dictionary định nghĩa “Tet” là “the Vietnamese New Year”.
Vì vậy, không cần thêm “Chinese” hay “Lunar”.
7. Vì sao việc gọi đúng tên lại quan trọng? Tên gọi không chỉ là ngôn từ. Nó thể hiện cách một nền văn hóa được nhìn nhận và tôn trọng.
Gọi đúng “Tết” giúp giữ gìn bản sắc, khẳng định đây là một lễ hội độc lập của người Việt – với bánh chưng, cây nêu, hoa đào, hoa mai và tinh thần sum vầy gia đình.